• Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học
tiếng việt

Rởm là gì? ? Nghĩa, khái niệm

04:07 21/08/2026

Rởm là gì? Rởm là tính từ chỉ sự lố lăng, cố làm ra vẻ sang trọng một cách không phải lối, hoặc dùng để nói về hàng hóa giả, kém chất lượng. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán thói khoe mẽ hoặc cảnh báo về sản phẩm không đạt chuẩn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “rởm” với “dởm” trong tiếng Việt nhé!

Rởm nghĩa là gì?

Rởm là tính từ có hai nghĩa chính: (1) cố làm ra vẻ sang trọng, khác đời một cách không phải lối, khiến trở nên lố bịch, đáng chê cười; (2) chỉ hàng hóa giả, kém chất lượng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp.

Trong cuộc sống, từ “rởm” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:

Chỉ thói khoe mẽ: Khi ai đó cố tỏ ra sang trọng, đài các nhưng thực chất không phải vậy. Ví dụ: “đài các rởm“, “đạo đức rởm“, “rởm đời”.

Chỉ hàng giả, kém chất lượng: Dùng để cảnh báo về sản phẩm không chính hãng, không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ: “hàng rởm“, “đồ rởm“, “bằng cấp rởm“.

Lưu ý chính tả: Nhiều người viết sai thành “dởm”, nhưng trong từ điển tiếng Việt chỉ có từ “rởm” mới đúng chính tả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rởm”

“Rởm” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, đồng nghĩa với “dỏm”, “dổm”. Từ này phản ánh thái độ phê phán của người Việt đối với sự giả tạo, khoe mẽ.

Sử dụng “rởm” khi muốn phê phán thói đạo đức giả, khoe mẽ lố bịch, hoặc cảnh báo về hàng hóa giả, kém chất lượng.

Rởm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rởm” được dùng khi phê phán người cố tỏ ra sang trọng một cách lố bịch, hoặc khi nói về hàng hóa giả, không chính hãng, kém chất lượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rởm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rởm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta toàn nói chuyện đạo đức rởm, ngoài miệng thì hay nhưng làm thì khác.”

Phân tích: Phê phán người giả vờ đạo đức, lời nói không đi đôi với việc làm.

Ví dụ 2: “Cẩn thận kẻo mua phải hàng rởm, tiền mất tật mang.”

Phân tích: Cảnh báo về nguy cơ mua phải hàng giả, kém chất lượng.

Ví dụ 3: “Cô ấy ăn mặc rởm quá, cố tỏ ra sang chảnh nhưng trông rất lố.”

Phân tích: Nhận xét về cách ăn mặc khoe mẽ, không phù hợp, trở nên lố bịch.

Ví dụ 4: “Bằng cấp rởm tràn lan khiến xã hội mất niềm tin.”

Phân tích: Nói về bằng cấp giả, không có giá trị thực.

Ví dụ 5: “Đừng có rởm đời, sống thật với bản thân mình đi!”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó bỏ thói khoe mẽ, sống chân thật hơn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rởm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rởm”:

Từ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaDỏmChính hãngDổmThậtGiảChất lượng caoLố lăngChân thậtKém chất lượngĐáng tin cậyNháiNguyên bản

Dịch “Rởm” sang các ngôn ngữ

Tiếng ViệtTiếng TrungTiếng AnhTiếng NhậtTiếng HànRởm假的 (Jiǎ de)Fake / Ridiculous偽物 (Nisemono)가짜 (Gajja)

Kết luận

Rởm là gì? Tóm lại, rởm là tính từ chỉ sự lố lăng, khoe mẽ không đúng cách hoặc hàng hóa giả, kém chất lượng. Nhớ viết đúng chính tả là “rởm”, không phải “dởm” nhé!

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

Trang thông tin tổng hợp melodious

Website melodious là blog chia sẻ vui về đời sống ở nhiều chủ đề khác nhau giúp cho mọi người dễ dàng cập nhật kiến thức. Đặc biệt có tiêu điểm quan trọng cho các bạn trẻ hiện nay.

© 2026 - melodious

Kết nối với melodious

vntre
vntre
vntre
vntre
vntre
789club Sun win 789CLUB
  • Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học