Để mô tả cảm giác thất vọng về ai đó/ điều gì đó bằng tiếng Anh, có không ít người sẽ nghĩ ngay đến cụm “disappointed about”. Cách dùng này không sai, tuy nhiên chưa đủ bởi “disappointed” còn có thể kết hợp với 4 giới từ khác được sử dụng trong những ngữ cảnh khác biệt. Vậy, “disappointed” đi với giới từ gì? Hãy cùng FLYER tìm hiểu qua bài viết sau đây và khám phá thêm các cách để bày tỏ “sự thất vọng” trong tiếng Anh bạn nhé!
1. “Disappointed” là gì?
“Disappointed” là một tính từ thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa “thất vọng”. “Disappointed” được phát âm như sau: /ˌdɪs·əˈpɔɪn·tɪd/.
Ví dụ:
She makes me feel very disappointed. (Cô ấy khiến tôi cảm thấy rất thất vọng.)
Một số từ loại của “disappointed” bao gồm:
Như vậy, bạn đã nắm được những kiến thức cơ bản nhất về tính từ “disappointed”. Sau đây, hãy cùng FLYER đến với phần nội dung chính của bài viết này, đó là các giới từ đi với “disappointed”, bạn nhé!
2. “Disappointed” đi với giới từ gì?
“Disappointed” có thể đi với 5 giới từ: with, in, at, by và about. Mỗi cách kết hợp mô tả những cảm giác thất vọng khác nhau.
2.1. Disappointed + with
“Disappointed” đi với giới từ “with” thể hiện cảm giác thất vọng của chủ thể về bản chất, đặc điểm hoặc tính cách (chung chung, không thể thay đổi) của ai đó hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ:
- He was disappointed with his new shoes. They are not as durable as he thought.
(Anh ấy thất vọng về đôi giày mới. Chúng không bền như anh ấy nghĩ.)
- The HR manager was disappointed with all the candidates. They didn’t have enough required skills for the job.
(Giám đốc Nhân sự thất vọng về tất cả các ứng viên. Họ không có đủ kỹ năng cần thiết cho công việc.)
Lưu ý: Bạn dùng “disappointed with” để bày tỏ sự thất vọng về trình độ/ khả năng/,… chung chung của ai đó; không dùng “disappointed with” cho những hành động cụ thể mà người đó đã làm.
2.2. Disappointed + in
Trái với “disappointed with”, “disappointed in” dùng để thể hiện sự thất vọng hoàn toàn của chủ thể về ai đó/ điều gì/ vấn đề nào đó cụ thể.
Ví dụ:
I was really disappointed in Taylor for not keeping her promise.
(Tôi thực sự thất vọng về Taylor vì cô ấy đã không giữ lời hứa.)
2.3. Disappointed + at
“Disappointed at” thường đi với một kết quả nào đó (a result) để thể hiện sự thất vọng của chủ thể về kết quả/ điểm số/… của 1 bài kiểm tra, bài thi, cuộc thi hoặc trận đấu nhất định.
Ví dụ:
She was disappointed at her test score, as she had studied really hard.
(Cô ấy thất vọng về điểm số bài kiểm tra của mình vì cô ấy đã học rất chăm chỉ.)
Xem thêm: Worry đi với giới từ gì? Cách dùng hay của Worry/ Worried [Bài tập]
2.4. Disappointed + by
“Disappointed by” dùng để mô tả cảm giác thất vọng của chủ thể gây ra bởi 1 hành động cụ thể của ai đó (yếu tố gây thất vọng trong trường hợp này thường là người, hiếm khi là sự vật).
Ví dụ:
She was disappointed by her colleague’s unprofessional behavior during the important meeting.
(Cô ấy thất vọng bởi hành vi không chuyên nghiệp của đồng nghiệp trong cuộc họp quan trọng.)
2.5. Disappointed + about
“Disappointed + about” thể hiện nỗi thất vọng về 1 sự việc nào đó nói chung mà không nhắc cụ thể nguyên nhân của sự việc (người/ hành động nào đó gây nên).
Ví dụ:
Andrea was disappointed about the decision.
(Andrea thất vọng về quyết định đó.)
3. Cấu trúc khác với “disappointed”
Bên cạnh việc sử dụng “disappointed” với giới từ, bạn cũng có thể kết hợp tính từ này với hai thành phần khác, đó là mệnh đề “that” và “to V”. Khi đi với mỗi thành phần, “disappointed” sẽ thể hiện những ngữ cảnh “thất vọng” khác nhau, cụ thể:.
Xem thêm: 7 cấu trúc “Want” và thành ngữ thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh
4. Cách diễn đạt khác thể hiện sự thất vọng
4.1. Từ đồng nghĩa “disappointed”
Bên cạnh “disappointed”, trong tiếng Anh cũng có một số tính từ khác thể hiện trạng thái thất vọng, không thỏa mãn hoặc cảm giác buồn rầu, chán nản như “dissatisfied”, “unhappy” và “frustrated”.
4.2. Một số mẫu câu giao tiếp thể hiện sự thất vọng
Ngoài cách sử dụng các từ đồng nghĩa với “disappointed” như trên, bạn cũng có thể diễn đạt sự thất vọng bằng những cụm từ hay mẫu câu khác để cuộc đối thoại được tự nhiên hơn như:
5. Bài tập “disappointed” đi với giới từ gì?
6. Tổng kết
Như vậy, “disappointed” có thể đi với 5 giới từ: with, in, at, by và about. Những cụm từ này đều được dùng để diễn tả cảm giác thất vọng, tuy nhiên mỗi cụm lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Để ghi nhớ kiến thức tốt hơn, bạn đừng quên ôn bài và làm bài tập thường xuyên sau khi đọc xong bài này nhé!
>>> Xem thêm:
- “Thank you” ư? Đây mới là cách nói “cảm ơn” tiếng Anh hay
- “Discussion” đi với giới từ gì? Thành thạo cách dùng “discussion” trong “nháy mắt”
- Choose to V hay V-ing? 7 phút để nắm vững định nghĩa, cách dùng và cấu trúc của “choose”