Chi Phí Thi PTE Ở Các Quốc Gia Trên Thế Giới Ra Sao?

Chi phí thi PTE thường tiết kiệm hơn so với các bài thi tiếng Anh khác. Đó là lý do hiện nay nhiều người lựa chọn thi PTE dành cho mục đích học tập và làm việc tại các quốc gia nói tiếng Anh.

Tuy nhiên, lệ phí khi thi chứng chỉ tiếng anh PTE thay đổi theo quốc gia và hình thức thi. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho các thí sinh trong quá trình đăng ký thi PTE.

Bài viết này của PTE Magic sẽ tổng hợp danh sách lệ phí thi PTE tại các quốc gia trên thế giới đầy đủ và mới nhất.

Tóm tắt ý chính

Xem thêm: Cách luyện thi PTE hiệu quả cho người mới

Lệ phí thi PTE ở các nước Châu Á-Thái Bình Dương

chi phí thi pte

Lệ phí thi PTE tại Việt Nam

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 USD $180 $180 $150

Lệ phí thi PTE tại Úc

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 AUD 410 410 345

*Lệ phí thi đã bao gồm 10% thuế.

Lệ phí thi PTE tại Ấn Độ

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 INR ₹15900 ₹15900 ₹15900

*Lệ phí thi đã bao gồm 18% thuế.

Lệ phí thi PTE tại Nepal

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 USD $190 $190 $160

Lệ phí thi PTE tại Pakistan

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 USD $215 $220 $185

Lệ phí thi PTE tại Ả Rập Xê Út

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 USD $310 $310 $260

*Lệ phí thi đã bao gồm 15% thuế.

Lệ phí thi PTE tại các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)

PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 AED د.إ1150 د.إ1150 د.إ975

*Lệ phí thi đã bao gồm 5% thuế.

Lệ phí thi PTE tại các nước châu Á-Thái Bình Dương khác

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic/ Academic Online PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 New Zealand NZD 410 410 345 Philippines USD 220 220 185 Afghanistan USD 200 200 165 Bangladesh USD 200 200 170 Bhutan USD 220 - - Brunei USD 250 250 210 Campuchia USD 180 180 150 Trung Quốc USD 310 310 260 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc USD 295 295 250 Cook Islands USD 220 - - Fiji USD 220 185 185 Indonesia USD 195 195 165 Nhật Bản USD 225 230 195 Kiribati USD 220 - - Lào USD 180 180 150 Malaysia MYR RM770 RM770 RM650 Maldives USD 220 - - Marshall Islands USD 220 - - Mông Cổ USD 220 220 185 New Caledonia USD 220 - - Niue USD 220 - - Palau USD 220 - - Papua New Guinea USD 180 180 150 Singapore USD 270 270 225 Solomon Islands USD 220 - - Hàn Quốc KRW ₩260000 ₩260000 ₩220000 Sri Lanka USD 167 167 140 Đài Loan USD 240 240 200 Thái Lan USD 200 210 175 Timor-Leste USD 220 - - Tonga USD 220 - - Tuvalu USD 220 - - Vanuatu USD 220 - -

Lệ phí thi PTE ở các quốc gia khác

Các nước Châu Phi

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 Algeria USD 230 240 200 Angola USD 220 - - Benin USD 220 - - Botswana USD 245 245 205 Burkina Faso USD 220 - - Burundi USD 220 - - Cameroon USD 245 245 205 Cộng hòa Trung Phi USD 220 - - Chad USD 220 - - Comoros USD 220 - - Djibouti USD 220 - - Ai Cập USD 170 144 144 Equatorial Guinea USD 220 - - Eritrea USD 220 - - Eswatini USD 220 - - Ethiopia USD 230 230 195 Gabon USD 220 - - Gambia USD 220 - - Ghana USD 200 200 170 Guinea USD 220 - - Guinea-Bissau USD 220 - - Kenya USD 225 225 190 Lesotho USD 220 - - Liberia USD 220 - - Libya USD 220 - - Madagascar USD 220 - - Malawi USD 245 245 205 Mali USD 220 - - Mauritania USD 220 - - Mauritius USD 180 190 160 Morocco USD 240 240 200 Mozambique USD 265 265 225 Namibia USD 250 250 210 Niger USD 220 - - Nigeria NGN ₦80000 ₦80000 ₦68000 Cộng hòa Congo USD 220 - - Rwanda USD 240 240 200 São Tomé and Príncipe USD 220 - - Senegal USD 230 230 195 Seychelles USD 220 - - Somalia USD 260 260 220 Nam Phi ZAR R4100 R4100 R3480 South Sudan USD 260 260 220 Tanzania USD 260 220 220 Togo USD 220 - - Tunisia USD 190 190 160 Uganda USD 260 260 220 Zambia USD 260 260 220 Zimbabwe USD 260 260 220

Các nước Châu Âu

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 Albania USD 195 195 165 Andorra USD 220 - - Armenia USD 205 205 170 Austria EUR €235 €235 €195 Azerbaijan USD 210 210 175 Belgium USD 265 265 225 Bosnia and Herzegovina USD 230 230 195 Bulgaria USD 230 230 195 Croatia USD 230 230 195 Cyprus USD 190 190 160 Đan Mạch USD 275 275 230 Estonia USD 230 230 195 Phần Lan USD 280 280 235 Pháp USD 265 265 225 Georgia USD 200 200 170 Đức USD 250 250 210 Hy Lạp USD 225 225 190 Hungary USD 220 220 185 Iceland USD 220 - - Ireland USD 230 240 205 Ý USD 265 265 225 Kazakhstan USD 165 165 140 Latvia USD 230 230 195 Liechtenstein USD 220 - - Lithuania USD 220 - - Luxembourg USD 220 - - Malta USD 250 250 210 Moldova USD 220 - - Monaco USD 220 - - Montenegro USD 220 - - Hà Lan USD 265 265 225 Norway USD 290 290 245 Ba Lan USD 215 215 180 Bồ Đào Nha USD 265 265 225 Romania USD 230 230 195 San Marino USD 220 - - Serbia USD 230 230 195 Slovakia USD 220 - - Slovenia 235 235 195 Tây Ban Nha USD 255 255 215 Thụy Điển USD 280 280 235 Thụy Sĩ USD 290 290 245 Vương Quốc Anh GBP £190 £190 £160

Các nước Trung Đông

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 Bahrain USD 310 310 260 Iraq USD 250 250 210 Israel USD 285 285 240 Jordan USD 220 220 185 Kuwait USD 270 270 225 Lebanon USD 210 210 175 Oman USD 230 230 195 Qatar USD 315 315 265 Yemen USD 220 - -

Các nước Mỹ Latinh

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 Argentina USD 215 215 180 Bolivia USD 220 - - Brazil USD 225 225 190 Chile USD 250 250 210 Colombia USD 195 195 160 Costa Rica USD 220 - - Dominican Republic USD 230 230 195 Ecuador USD 220 220 185 El Salvador USD 220 - - French Guiana USD 220 - - Guadeloupe USD 220 - - Guatemala USD 220 - - Haiti USD 220 - - Honduras USD 220 - - Martinique USD 220 - - Mexico USD 225 225 190 Nicaragua USD 220 - - Panama USD 220 230 230 Paraguay USD 220 - - Peru USD 230 230 195 Puerto Rico USD 235 - - Saint Barthélemy USD 220 - - Saint Martin USD 220 - - Uruguay USD 220 - - Venezuela USD 220 - -

Các nước Bắc Mỹ

Quốc gia PTE Academic PTE Academic UKVI Đơn vị tiền tệ PTE Academic PTE Academic UKVI PTE Home A1/A2/B1 Antigua and Barbuda USD 220 - - Bahamas USD 220 - - Barbados USD 220 - - Belize USD 220 - - Canada CAD 330 330 280 Grenada USD 220 - - Jamaica USD 230 230 195 Saint Kitts and Nevis USD 220 - - Saint Lucia USD 220 - - Saint Vincent and the Grenadines USD 220 - - Trinidad and Tobago USD 230 230 195 Hoa Kỳ USD 235 235 195

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lệ phí thi PTE khác nhau giữa các quốc gia?

Giá PTE thay đổi do nhiều yếu tố. Chẳng hạn như biến động tỷ giá tiền tệ và thuế tại quốc gia nơi bạn thi PTE. Một số quốc gia yêu cầu mức thuế 5-24%.

PTE chấp nhận các phương thức thanh toán nào?

Bạn có thể thanh toán phí PTE của mình thông qua các phương thức sau:

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng mã phiếu thưởng PTE để thanh toán nếu có. Nó có thể giúp bạn tiết kiệm tiền và giảm thiểu các quy trình thanh toán rườm rà.

Tìm thêm thông tin về việc mua phiếu thưởng PTE tại đây.

Kết

Mong rằng danh sách chi phí thi PTE sẽ hữu ích cho quá trình đăng ký thi PTE của bạn

Đã đến lúc luyện thi PTE rồi! Liên hệ với chúng tôi để nhận các bài thi thử PTE mới nhất ngay hôm nay!

Link nội dung: https://chodichvu.vn/le-phi-thi-pte-2023-a41426.html