Từ Vựng Tiếng Trung Về Hàng Không Phổ Biến

Từ vựng tiếng Trung về hàng không bao gồm những hoạt động liên quan đến sân bay, xuất nhập khẩu, vận chuyển, máy bay,…Học ngay list từ vựng bằng tiếng Hán dưới đây sẽ giúp bạn thêm tự tin giao tiếp, phục vụ cho những chuyến du lịch, du học xa. Tìm hiểu cùng Ngoại Ngữ You Can nhé.

Từ vựng tiếng Trung về hàng không:Tên các hãng Hàng không lớn

cac hang hang khong lon

Hãng hàng không tiếng Trung là gì bạn có biết không? Cùng bổ sung ngay cho mình vốn từ vựng về chủ đề cùng khoá học giao tiếp tiếng Hán uy tín, chất lượng You Can nhé:

>> Từ vựng tiếng Trung về sắt thép

Học tiếng Trung qua từ vựng tên sân bay bằng tiếng Trung

ten san bay bang tieng trung

Dưới đây là tên những sân bay tại Việt Nam khi phiên âm ra tiếng Trung Quốc, biết được những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng chỉ đường cho người khác và hỏi đường hơn:

>> Từ vựng tiếng Trung về văn phòng phẩm

Cục Hàng không Việt Nam tiếng Trung là gì? Từ vựng tại đại lý/ phòng vé

tu vung ve may bay

Các cuộc nói chuyện trong ngành thường diễn ra tại phòng vé và tại phòng bán vé. Ngoài ra, từ vựng của những đoạn hội thoại này thường rất đơn giản và dễ sử dụng, cũng như thông dụng.

Vì vậy, để bắt đầu học từ vựng tiếng Trung liên quan đến hàng không, bạn có thể học các cụm từ liên quan đến quy trình đặt vé dưới đây.

>> Từ vựng tiếng Trung về máy móc

Từ vựng chuyên ngành Hàng không tại quầy làm thủ tục

quay lam thu tuc san bay

Một trong những nơi khác có thể sử dụng tiếng Trung là tại quầy làm thủ tục. Một số từ vựng tiếng Trung chuyên ngành hàng không tại quầy làm thủ tục các bạn có thể tham khảo như:

>> Từ vựng tiếng Trung về nghề nghiệp

Từ vựng về linh kiện, bộ phận máy bay

Bạn có biết khoang động cơ máy bay trong tiếng Trung nói là gì không? Học ngay những cụm từ dưới đây - nó là là bước khởi đầu giúp bạn nhanh chóng học tốt ngữ pháp về sau:

Từ vựng đi máy bay tiếng Trung: Tên các loại máy bay

Những từ vựng về hàng không khác

Ngoài những từ vựng trên thì còn một số từ vựng sau liên quan đến chủ đề này mà bạn cần phải biết như:

Hạng thương gia tiếng Trung là gì? 头等舱 /Tóuděng cāng/

Hành lý ký gửi tiếng Trung là gì? 托运行李 /Tuōyùn xínglǐ/

Đường hàng không tiếng Trung là gì? 空中航线交通 /kōngzhōng hángxiàn jiāotōng/

Vé máy bay tiếng Trung là gì? 机票 (jīpiào)

Một số câu hội thoại mẫu giao tiếp tại sân bay

他的航空事业远非平凡. Sự nghiệp hàng không của anh ấy khác xa với bình thường.

航空交通的好转将有助于提升对商用飞机的需求. Sự gia tăng lưu lượng hàng không sẽ giúp thúc đẩy nhu cầu đối với máy bay thương mại.

如果您是飞行员或从事航空业,那么这可能是您的完美手表. Nếu bạn là phi công hoặc làm việc trong ngành hàng không thì đây có thể là chiếc đồng hồ hoàn hảo dành cho bạn.

该航空公司最头疼的是航空燃料价格的上涨. Vấn đề đau đầu nhất của hãng là giá nhiên liệu máy bay tăng cao.

请给我看一下您的机票和照护。Bạn vui lòng cho tôi xem vé máy bay và hộ chiếu của bạn nhé.

给您登机牌。Thẻ lên máy bay của bạn đây.

您这件行李必须托运 Hành lý này của bạn cần ký gửi.

请去另一边进行安全检查 Bạn vui lòng qua bên kia để kiểm tra an ninh.

祝您旅途愉快!Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Hội thoại giao tiếp chủ đề sân bay

Đặt vé máy bay bằng tiếng Trung

A: 你好!我想预定一张去上海的机票 Xin chào! Tôi muốn đặt vé đi Thượng Hải.

B: 您想要什么时候的航班?Bạn muốn đi chuyến mấy giờ?

A: 明天上午10点 10h chiều ngày mai.

B: 你要单程票还是往返票? Bạn đi 1 chiều hay khứ hồi?

A: 我想买往返票 Tôi mua vé khứ hồi.

B: 您想坐头等舱还是经济舱? Bạn muốn ngồi khoang hạng nhất hay hạng phổ thông?

A: 头等舱吧。Khoang hạng nhất đi.

B: 请出示您的身份证 Hãy cho tôi xem chứng minh thư của bạn.

B: 票已订好,您明天上午9点之前在机场办手续啊。您能带20公斤行李Vé đã được đặt, quý khách vui lòng làm thủ giấy tờ trước 9:00 sáng mai. Bạn có thể mang theo 20kg hành lý.

A: 好的,谢谢!Ok, cảm ơn nhé!

B: 不用谢 Không có gì ạ,

Kiểm tra an ninh

A: 请把行李平放在传送带上,然后将手机和所有电子设备放入箱 Vui lòng đặt hành lý của bạn nằm phẳng trên băng chuyền, sau đó đặt điện thoại và tất cả các thiết bị điện tử của bạn vào thùng

B: 我需要将笔记本电脑从包中取出来吗? Tôi có cần lấy máy tính xách tay ra khỏi túi không?

A: 是的。 外套也脱下 Có. Bạn cởi cả áo khoác nhé.

B: 请退后一步。 口袋里有东西吗?钥匙,手机,零钱? Hãy lùi lại một bước. Có cái gì trong túi của bạn? Chìa khóa, điện thoại di động, tiền lẻ?

A: 没有了。Không còn đâu.

B: 好了,请过去。Được rồi, mời ngài qua.

A: 谢 谢!Cảm ơn!

Trên máy bay

A: 欢迎搭乘中华航空公司,在飞机起飞前,请大家系好安全带,注意看飞行安全事项。Chào mừng đến với China Airlines. Trước khi máy bay cất cánh, vui lòng thắt dây an toàn và chú ý đến các vấn đề an toàn bay.

B: 空姐,能告诉我我的座位在哪儿吗?Cô tiếp viên, cô có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi ở đâu không?

A: 当然,请跟我来。这是您的座位! Tất nhiên, hãy đi theo tôi. Đây là chỗ ngồi của bạn!

B: 我有点渴, 你可以给我一些饮料吗?Tôi hơi khát nước, bạn có thể cho tôi uống gì không?

A: 您想喝牛奶、茶、咖啡、还是白水?Bạn muốn uống sữa, trà, cà phê hay nước lọc?

B: 我要一杯咖啡吧。Cho tôi 1 cốc cafe nhé.

A: 好的,给您,请慢用。Được, của bạn đây. Mời thưởng thức.

B: 谢谢,给你添麻烦了。 Cảm ơn, phiền bạn rồi.

A: 不客气。如果需要任何服务请按那个钮。Không có gì. Vui lòng nhấn nút đó nếu có bất kỳ dịch vụ nào được yêu cầu.

Một số app đặt vé máy bay của Trung Quốc

Nếu bạn đang có ý định đi Trung Quốc nhưng không biết nên chọn hãng hàng không nào, hãy chọn một trong những gợi ý tốt nhất của You Can dành cho bạn nhé:

Trên đây, trung tâm tiếng Trung Ngoại Ngữ You Can đã giúp bạn tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về hàng không thông dụng nhất, hãy lưu lại và học dần nhé. Chúc bạn sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời trong quá trình học tiếng Trung, liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn về các khóa học tiếng Hán chất lượng nhé.

Link nội dung: https://chodichvu.vn/tiep-vien-hang-khong-tieng-trung-a55289.html