Trang thông tin tổng hợp
Trang thông tin tổng hợp
  • Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học
Công Nghệ Ẩm Thực Kinh Nghiệm Sống Du Lịch Hình Ảnh Đẹp Làm Đẹp Phòng Thủy Xe Đẹp Du Học
  1. Trang chủ
  2. Hình Ảnh Đẹp
Mục Lục

Từ vựng tiếng Anh về khiếu hài hước

avatar
Katan
20:40 18/10/2025
Theo dõi trên

Mục Lục

Học từ vựng tiếng Anh qua chủ đề thời trang

Những từ vựng tiếng Anh về mưa thường dùng nhất

Bỏ túi những từ vựng tiếng Anh miêu tả làn da

Các từ vựng tiếng Anh về khiếu hài hước

Để nói về khiếu hài hước của ai đó, ngoài sử dụng từ humour trong tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều từ đồng nghĩa. Với những từ này bạn có thể vận dụng một cách linh hoạt trong từng văn cảnh cụ thể, vừa nâng cao vốn từ vựng, vừa học thêm được cách giao tiếp.

tu-vung-tieng-anh-ve-khieu-hai-huoc

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến khiếu hài hước

- humour: hài hước

- sense of humor: khiếu hài hước

- humorist: diễn viên hài, người khôi hài, người hóm hỉnh

- humorless: không có tính hài hước

- gallows humour: lời nói đùa xúi quẩy, hài hước không lành mạnh, hài tục

- anecdote: giai thoại

- to amuse dịch tiếng anh nghĩa là gì: làm cho vui, làm cho bạn cười

- cabaret: hộp đêm

- cartoonist: người vẽ tranh biếm họa (đả kích)

- clown: chú hề

- to clown about: đóng hề

- comical: tức cười

- comic actor: diễn viên hài

- comic books: truyện tranh

- derision: chế nhạo

- derisive: chế giễu; chế nhạo

- despondent: chán nản

- fun: vui vẻ

- in fun: vui (nói vui)

- funny: hài hước

- to joke: nói đùa, đùa giỡn

- joke: trò đùa; câu nói đùa

- joking apart: nói thật không đùa, dẹp chuyện đùa sang một bên

- jokingly: một cách đùa bỡn, giễu cợt

- stop telling jokes! đừng nói đùa nữa!

- to play a joke on sb: trêu đùa ai đó

- to crack jokes: kể chuyện cười

tu-vung-tieng-anh-ve-khieu-hai-huoc

Hài hước - chủ đề thú vị cho những ai muốn học từ vựng tiếng Anh

- practical joke: trò đùa

- standing joke: câu đùa cửa miệng

- wry: châm biếm

- to laugh: cười

- to laugh off: cười xoà; cười trừ

- the sound of laughing: tiếng cười

- laughable: nực cười

- laughing gas: khí cười (oxit nitơ)

- laughter: tiếng cười

- mockery: sự nhạo báng

- muck about: làm điều dại dột

- trick: trêu trọc, chơi xỏ

- to play a trick on sb: trêu trọc ai đó, chơi xỏ ai đó

- the trick he invented: chiêu trò hắn phát minh ra

- to poke fun at: chọc cười, chế giễu ai đó

Hi vọng nhưng từ vựng tiếng Anh về khiếu hài hước mà chúng tôi giới thiệu trên đây sẽ giúp các bạn nâng cao vốn từ vựng cũng như cải thiện trình độ tiếng Anh mỗi ngày một cách hiệu quả nhất.

0 Thích
Chia sẻ
  • Chia sẻ Facebook
  • Chia sẻ Twitter
  • Chia sẻ Zalo
  • Chia sẻ Pinterest
In
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

Trang thông tin tổng hợp melodious

Website melodious là blog chia sẻ vui về đời sống ở nhiều chủ đề khác nhau giúp cho mọi người dễ dàng cập nhật kiến thức. Đặc biệt có tiêu điểm quan trọng cho các bạn trẻ hiện nay.

© 2026 - melodious

Kết nối với melodious

vntre
vntre
vntre
vntre
vntre
789club Sun win 789CLUB
Trang thông tin tổng hợp
  • Trang chủ
  • Công Nghệ
  • Ẩm Thực
  • Kinh Nghiệm Sống
  • Du Lịch
  • Hình Ảnh Đẹp
  • Làm Đẹp
  • Phòng Thủy
  • Xe Đẹp
  • Du Học
Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản? Đăng ký